purple

/'pə:pl/
Học thuật
Thân thiện
purple

The artist mixes red and blue paint to create the color purple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu tía, màu tím: Một màu sắc nằm giữa đỏ xanh dương.
    • Áo choàng màu tía: Trang phục biểu tượng cho địa vị hoàng gia hoặc giáo chủ trong lịch sử.
    • (Số nhiều, y học) Ban xuất huyết: Các vết đỏ hoặc tím trên da do chảy máu dưới da.
  2. Tính từ:

    • màu tía, màu tím: Mô tả một vật màu sắc màu tía.
    • Hoa mỹ, văn hoa (văn chương): Mô tả lối viết cầu kỳ, trang trọng khoa trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She loves the color purple. ( ấy yêu thích màu tím.)
    • In ancient Rome, only the emperor could wear the purple. (Ở La cổ đại, chỉ hoàng đế mới được mặc áo choàng màu tía.)
    • The doctor noted purples on the patient's skin. (Bác sĩ ghi nhận các ban xuất huyết trên da bệnh nhân.)
  • Tính từ:

    • The sky turned purple at dusk. (Bầu trời chuyển sang màu tím khi hoàng hôn.)
    • His prose is often too purple for my taste. (Văn xuôi của anh ta thường quá hoa mỹ so với sở thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be born in/to the purple": sinh ra trong gia đình hoàng tộc/quý tộc; được tôn lên địa vị cao (như giáo chủ).

    • As a prince, he was born to the purple. ( một hoàng tử, anh ta sinh ra đãđịa vị vương giả.)
  • "to be purple with rage": giận dữ đến đỏ mặt tía tai.

    • He was purple with rage when he heard the news. (Anh ta giận dữ đến đỏ mặt tía tai khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Purplish (adj): hơi tím, ánh tím.

    • The bruise had a purplish hue. (Vết bầm màu hơi tím.)
  • Empurple (động từ, văn chương): nhuộm thành màu tía; làm cho (văn chương) trở nên hoa mỹ.

    • The sunset empurpled the clouds. (Hoàng hôn nhuộm tím những đám mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Violet (n, adj): màu tím (thường chỉ sắc tím xanh hơn).
  • Lavender (n, adj): màu oải hương, một sắc tím nhạt.
  • Ornate (adj): trang trí công phu, hoa mỹ (đồng nghĩa với nghĩa văn chương của "purple").
Thành ngữ liên quan
  • Purple prose: Văn phong cầu kỳ, khoa trương quá mức.

    • The novel was criticized for its purple prose. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích văn phong cầu kỳ quá mức.)
  • Purple patch: Một giai đoạn thành công rực rỡ; hoặc một đoạn văn hoa mỹ nổi bật trong tác phẩm.

    • The team is enjoying a purple patch this season. (Đội đang trải qua một giai đoạn thành công rực rỡ trong mùa giải này.)
purple

The artist mixes red and blue paint to create the color purple.

danh từ
  1. màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...)
    • to be born of the purple
      dòng dõi vương giả
    • to be born to the purple
      được tôn làm giáo chủ
  2. (số nhiều) (y học) ban xuất huyết
tính từ
  1. đỏ tía
    • to be purple with rage
      giận đỏ mặt tía tai
  2. hoa mỹ, văn hoa (văn...)
    • a purple passage in a book
      một đoạn văn hoa mỹ một cuốn sách