purportedly

/prə'fesidli/ Cách viết khác : (purportedly) /'pə:pətidli/
Học thuật
Thân thiện
purportedly

The document was purportedly signed by the king.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Được cho , được đồn : Dùng để chỉ rằng điều đó được tuyên bố, khẳng định hoặc được nhiều người tin đúng, nhưng người nói/viết không hoàn toàn xác nhận tính chân thực của thông tin đó. Từ này thường hàm ý sự hoài nghi hoặc cần thận trọng với thông tin được đề cập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The document was purportedly signed by the CEO, but the signature looks forged. (Tài liệu được cho đã được CEO , nhưng chữ ký trông có vẻ giả mạo.)
    • He is purportedly the richest man in the city, though no one has seen his accounts. (Ông ta được đồn người giàu nhất thành phố, mặc dù chưa ai nhìn thấy tài khoản của ông ta.)
    • The purportedly ancient vase was actually made last year. (Chiếc bình được cho cổ xưa thực ra được làm vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong báo chí hoặc văn phong trang trọng: "Purportedly" thường xuất hiện trong các báo cáo tin tức, tài liệu học thuật hoặc văn bản pháp để trình bày một tuyên bố chưa được kiểm chứng độc lập.
    • The company, purportedly on the verge of a breakthrough, has attracted many investors. (Công ty, được cho đang trên bờ vực đột phá, đã thu hút nhiều nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Purport (động từ): Tuyên bố, khẳng định (một cách thường sai hoặc gây hiểu lầm).
    • The letter purports to explain his actions. ( thư tuyên bố giải thích cho hành động của anh ta.)
  • Purported (tính từ): Được cho , bị cho .
    • The purported benefits of the product have not been proven. (Những lợi ích được cho của sản phẩm vẫn chưa được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Allegedly: Bị cáo buộc , được cho (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tiêu cực).
  • Supposedly: Được cho , được giả định (nhấn mạnh vào điều được nhiều người nghĩ hoặc tin).
  • Reportedly: Theo báo cáo , được cho biết (dựa trên thông tin từ nguồn tin nào đó).
Từ trái nghĩa
  • Certainly: Chắc chắn.
  • Definitely: Rõ ràng, nhất định.
  • Undoubtedly: Không nghi ngờ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho phó từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "purportedly")

purportedly

The document was purportedly signed by the king.

phó từ
  1. công khai, không che dấu

Từ đồng nghĩa