supposedly

/sə'pouzidli/
Học thuật
Thân thiện
supposedly

The report is supposedly accurate.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cho , được cho : Dùng để chỉ điều đó được nhiều người tin, đồn đại hoặc tuyên bố đúng, nhưng người nói có thể nghi ngờ hoặc không hoàn toàn chắc chắn về tính xác thực của .
    • Nói như là, làm như là: Diễn tả một hành động được thực hiện với mục đích được công bố hoặc giả định nào đó, thường để che giấu mục đích thực sự.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He is supposedly an expert in this field. (Anh ta được cho một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
    • The meeting was supposedly about planning, but nothing was decided. (Cuộc họp nói như là về việc lập kế hoạch, nhưng chẳng được quyết định cả.)
    • This medicine supposedly relieves pain quickly. (Loại thuốc này được cho giảm đau nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để thể hiện sự hoài nghi: Từ "supposedly" thường được dùng khi người nói muốn ngầm thể hiện rằng họ không hoàn toàn tin vào thông tin được nêu ra.
    • The supposedly "lost" document was found on his desk. (Tài liệu được cho "đã thất lạc" thì lại được tìm thấy trên bàn làm việc của anh ta.)
  • Chỉ mục đích được tuyên bố: Diễn tả lý do chính thức hoặc công khai cho một hành động, có thể trái ngược với ý định thực sự.
    • The law was supposedly enacted to protect consumers. (Luật này được ban hành nói như là để bảo vệ người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Supposed (adj): Được cho , được giả định .
    • His supposed friend betrayed him. (Người bạn được cho của anh ấy đã phản bội anh.)
  • Supposition (n): Sự giả định, sự phỏng đoán.
    • His argument is based on mere supposition. (Lập luận của anh ta chỉ dựa trên sự phỏng đoán thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Allegedly: Bị cho , bị cáo buộc (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tiêu cực).
  • Purportedly: Được xem , được công bố (trang trọng hơn).
  • Ostensibly: Bề ngoài , có vẻ như là (nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài thực tế).
Thành ngữ liên quan
  • Be supposed to: Phải, nhiệm vụ phải (chỉ một nghĩa vụ, quy tắc hoặc kỳ vọng).
    • You are supposed to wear a seatbelt. (Bạn phải thắt dây an toàn.)
    • Lưu ý: Cụm "be supposed to" khác với phó từ "supposedly". "Supposedly" thường đứng trước động từ chính để bổ nghĩa cho cả mệnh đề.
supposedly

The report is supposedly accurate.

phó từ
  1. cho , giả sử ; nói như là, làm như là
    • to supposedly help the local people
      nói là giúp nhân dân địa phương

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "supposedly"