purposefulness

/'pə:pəsfulnis/
danh từ
  1. sự mục đích, sự ý định
  2. sự chủ định, sự chủ tâm
  3. sự ý nhất định, sự quả quyết
  4. sự ý nghĩa, sự tầm quan trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

purposefulness
She approaches her work with a clear sense of purposefulness.