purposelessness
/'pə:pəslisnis/
Học thuậtThân thiện
A person sits alone on a park bench, staring into the distance with an expression of purposelessness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không có mục đích: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu một mục tiêu, ý định hoặc hướng đi rõ ràng.
- Sự vô ích: Cảm giác hoặc thực tế là không có ý nghĩa, giá trị hoặc kết quả hướng tới.
- Sự không chủ định: Hành động hoặc sự kiện xảy ra mà không có ý định hoặc kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was overwhelmed by a sense of purposelessness after retiring. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác không có mục đích sau khi nghỉ hưu.)
- The purposelessness of the meeting frustrated everyone. (Sự vô ích của cuộc họp khiến mọi người bực bội.)
- The accident was a result of sheer purposelessness, not malice. (Tai nạn là kết quả của sự hoàn toàn không chủ định, không phải ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an existential purposelessness": một sự vô mục đích mang tính hiện sinh, thường liên quan đến các câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống.
- The novel explores the theme of existential purposelessness in modern society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự vô mục đích hiện sinh trong xã hội hiện đại.)
"to sink into purposelessness": chìm đắm vào trạng thái không có mục đích.
- Without daily goals, he felt himself sinking into purposelessness. (Không có mục tiêu hàng ngày, anh ấy cảm thấy mình đang chìm vào sự vô mục đích.)
Biến thể và từ gần giống
Purposeless (tính từ): không có mục đích, vô ích.
- He wandered in a purposeless manner. (Anh ta lang thang một cách vô mục đích.)
Aimlessness (danh từ): sự không có mục tiêu, sự vô định (nghĩa gần giống, thường nhấn mạnh vào việc thiếu hướng đi hơn là thiếu ý nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Futility: sự vô ích, vô hiệu (nhấn mạnh vào việc không đạt được kết quả).
- Meaninglessness: sự vô nghĩa (nhấn mạnh vào việc thiếu ý nghĩa).
- Pointlessness: sự vô bổ, không có mục đích (nhấn mạnh vào việc thiếu lý do hoặc mục tiêu thực tế).
Từ trái nghĩa
- Purposefulness: sự có mục đích, sự quyết tâm.
- Intentionality: tính có chủ ý.
- Meaningfulness: sự có ý nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- A life of purposelessness: một cuộc sống không có mục đích.
- He feared a life of purposelessness more than poverty. (Anh ấy sợ một cuộc sống không có mục đích hơn cả sự nghèo đói.)
A person sits alone on a park bench, staring into the distance with an expression of purposelessness.
danh từ
- sự không có mục đích, sự vô ích
- sự không chủ định, sự không chủ tâm