purslane
/'pə:slin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rau sam: Một loại cây thân thảo, mọng nước, thuộc họ Rau sam (Portulacaceae), thường mọc hoang nhưng cũng được trồng làm rau ăn hoặc dược liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Purslane is often considered a weed, but it is also edible and nutritious. (Rau sam thường bị coi là cỏ dại, nhưng nó cũng có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.)
- She added fresh purslane to the summer salad. (Cô ấy đã thêm rau sam tươi vào món salad mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "common purslane": rau sam thường (Portulacaceae oleracea), loài phổ biến nhất.
- Common purslane has a slightly sour and salty taste. (Rau sam thường có vị hơi chua và mặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Portulaca (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm rau sam.
- Pigweed (n): Một tên gọi khác cho rau sam ở một số vùng, do thường được dùng làm thức ăn cho lợn.
Từ đồng nghĩa
- Verdolaga: Tên gọi tiếng Tây Ban Nha cho rau sam, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
- Pusley: Một biến thể tên gọi khác của purslane.
danh từ
- (thực vật học) cây rau sam