purslane

/'pə:slin/
Học thuật
Thân thiện
purslane

A gardener harvests fresh purslane for a summer salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau sam: Một loại cây thân thảo, mọng nước, thuộc họ Rau sam (Portulacaceae), thường mọc hoang nhưng cũng được trồng làm rau ăn hoặc dược liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Purslane is often considered a weed, but it is also edible and nutritious. (Rau sam thường bị coi cỏ dại, nhưng cũng có thể ăn được giàu dinh dưỡng.)
    • She added fresh purslane to the summer salad. ( ấy đã thêm rau sam tươi vào món salad mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "common purslane": rau sam thường (Portulacaceae oleracea), loài phổ biến nhất.
    • Common purslane has a slightly sour and salty taste. (Rau sam thường vị hơi chua mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Portulaca (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm rau sam.
  • Pigweed (n): Một tên gọi khác cho rau sam ở một số vùng, do thường được dùng làm thức ăn cho lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Verdolaga: Tên gọi tiếng Tây Ban Nha cho rau sam, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
  • Pusley: Một biến thể tên gọi khác của purslane.
purslane

A gardener harvests fresh purslane for a summer salad.

danh từ
  1. (thực vật học) cây rau sam

Từ chứa "purslane"