pursuer
/pə'sju:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đuổi theo, người đuổi bắt: Chỉ người đang cố gắng bắt kịp, đuổi theo hoặc bắt giữ một người, một vật nào đó.
- Người theo đuổi, người đeo đuổi: Chỉ người kiên trì tìm kiếm, đạt được một mục tiêu, lý tưởng, hoặc một thứ gì đó trừu tượng.
- (Pháp lý) Người khởi tố, nguyên cáo: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ người khởi kiện, người đưa vụ việc ra tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thief ran fast, but his pursuer was faster. (Tên trộm chạy rất nhanh, nhưng người đuổi bắt anh ta còn nhanh hơn.)
- She is a dedicated pursuer of scientific knowledge. (Cô ấy là một người theo đuổi kiến thức khoa học tận tâm.)
- The pursuer filed a lawsuit against the company. (Nguyên cáo đã nộp đơn kiện công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A pursuer of excellence": Một người luôn theo đuổi sự xuất sắc, hoàn hảo.
- As an athlete, he was known as a relentless pursuer of excellence. (Là một vận động viên, anh ấy được biết đến như một người theo đuổi sự xuất sắc không ngừng nghỉ.)
"To evade one's pursuers": Trốn thoát khỏi những người đuổi bắt mình.
- The spy managed to evade his pursuers in the crowded market. (Điệp viên đã tìm cách thoát khỏi những kẻ đuổi bắt mình tại khu chợ đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pursue (động từ): Theo đuổi, đuổi theo.
- He decided to pursue a career in medicine. (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.)
- Pursuit (danh từ): Sự theo đuổi, sự đuổi theo; hoạt động, mục tiêu mà người ta theo đuổi.
- The pursuit of happiness is a fundamental right. (Sự theo đuổi hạnh phúc là một quyền cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Chaser: Người đuổi theo.
- Seeker: Người tìm kiếm.
- Plaintiff: Nguyên đơn (trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pursuer". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "pursue").
Thành ngữ liên quan
- "In hot pursuit": Đang ráo riết đuổi theo.
- The police car was in hot pursuit of the stolen vehicle. (Xe cảnh sát đang ráo riết đuổi theo chiếc xe bị đánh cắp.)
danh từ
- người đuổi theo; người đuổi bắt
- người theo đuổi, người đeo đuổi
- (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo