pursuer

/pə'sju:ə/
danh từ
  1. người đuổi theo; người đuổi bắt
  2. người theo đuổi, người đeo đuổi
  3. (pháp ) người khởi tố, nguyên cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pursuer
A determined pursuer chases a suspect down a city street.