pustulous
/'pʌstjulə/ Cách viết khác : (pustulous) /'pʌstjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) mụn mủ: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến mụn mủ, một loại tổn thương da chứa đầy mủ.
- Có mụn mủ: Chỉ bề mặt da hoặc một khu vực nào đó xuất hiện các nốt mụn mủ.
- Mọc đầy mụn mủ: Nhấn mạnh tình trạng phủ kín hoặc có nhiều mụn mủ.
- (Sinh vật học) (Thuộc) nốt mụn, có nốt mụn: Trong sinh học, dùng để mô tả cấu trúc hoặc bề mặt của một sinh vật có các nốt nhỏ, có thể giống mụn mủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor diagnosed the rash as a pustulous eruption. (Bác sĩ chẩn đoán phát ban đó là một đợt bùng phát có mụn mủ.)
- A pustulous condition requires careful hygiene to prevent infection. (Tình trạng mọc đầy mụn mủ đòi hỏi vệ sinh cẩn thận để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- Under the microscope, the leaf surface appeared pustulous. (Dưới kính hiển vi, bề mặt lá xuất hiện có nốt mụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Thường được sử dụng trong các báo cáo lâm sàng hoặc mô tả bệnh lý da liễu để mô tả chính xác loại tổn thương.
- The biopsy confirmed a pustulous psoriasis. (Sinh thiết xác nhận bệnh vẩy nến dạng mụn mủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pustule (danh từ): Mụn mủ, nốt mụn mủ.
- A single pustule was visible on the skin. (Một nốt mụn mủ đơn lẻ có thể nhìn thấy trên da.)
- Pustular (tính từ): Có mụn mủ, thuộc về mụn mủ (nghĩa tương tự và thường dùng thay thế cho "pustulous").
- She has a pustular skin disease. (Cô ấy mắc một bệnh da có mụn mủ.)
Từ đồng nghĩa
- Pustular: Có mụn mủ (nghĩa gần như tương đương).
- Suppurating: Đang tạo mủ, chảy mủ (nhấn mạnh quá trình tiết mủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pustulous".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pustulous".
tính từ
- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ
- (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn