put-put

Định nghĩa

Danh từ: - Động cơ xăng nhỏ: "put-put" chỉ một loại động cơ xăng cỡ nhỏ, thường được dùng trên thuyền máy hoặc các phương tiện thô sơ. Tên gọi này bắt nguồn từ âm thanh "put-put" đặc trưng động cơ phát ra khi hoạt động.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fishing boat was powered by a noisy put-put. (Chiếc thuyền đánh cá được vận hành bằng một động cơ put-put ồn ào.)
    • He fixed the put-put on his small motorboat before the trip. (Anh ấy sửa động cơ put-put trên thuyền máy nhỏ của mình trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound like a put-put": phát ra âm thanh lộp bộp, lách cách (giống tiếng độngnhỏ).
    • The old lawnmower sounded like a put-put as it struggled to start. (Chiếc máy cắt cỏ phát ra âm thanh như put-put khi cố gắng khởi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Put-putting (danh động từ): hành động hoặc âm thanh của động cơ put-put.
    • We could hear the put-putting of the boat in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng put-put của chiếc thuyềnđằng xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Outboard motor: động cơ gắn ngoài (thường lớn hơn hiện đại hơn).
  • Small engine: động cơ nhỏ (nói chung, không chỉ riêng loại này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put-put along: di chuyển chậm chạp với tiếng độngput-put.
    • The old car put-putted along the dusty road. (Chiếc xe chạy lộp bộp dọc con đường bụi bặm.)
Thành ngữ liên quan
  • Put-put (noun): đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ thứ nhỏ bé, yếu ớt gây tiếng ồn đều đều, như một chiếc xe máy hoặc máy bơm nước.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

put-put
The small motorboat uses a put-put engine to cross the lake.