petabyte

petabyte

A data center stores a petabyte of information on its servers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường thông tin số: "Petabyte" một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu kỹ thuật số, thường được sử dụng để biểu thị lượng thông tin cực lớn.
    • hai cách hiểu chính:
      • Theo hệ nhị phân: 1 petabyte tương đương 1.024 tebibyte hoặc 2^50 byte (khoảng 1.125.899.906.842.624 byte).
      • Theo hệ thập phân: 1 petabyte tương đương 1.000 terabyte hoặc 10^15 byte (1.000.000.000.000.000 byte).
dụ sử dụng
  • (Trung tâm dữ liệu của công ty hiện lưu trữ hơn 5 petabyte thông tin khách hàng.)
  • (Một petabyte có thể chứa khoảng 500 tỷ trang văn bản in tiêu chuẩn.)
  • (Các dịch vụ phát trực tuyến video xử lý petabyte dữ liệu mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petabyte-scale": quy mô petabyte, dùng để mô tả các hệ thống hoặc dự án xử lý lượng dữ liệumức petabyte.
    • The research project requires a petabyte-scale storage solution. (Dự án nghiên cứu yêu cầu một giải pháp lưu trữ quy mô petabyte.)
  • "Petabyte-level": ở cấp độ petabyte, chỉ mức dung lượng đạt tới petabyte.
    • Petabyte-level data analysis is now common in big data applications. (Phân tích dữ liệucấp độ petabyte hiện phổ biến trong các ứng dụng dữ liệu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Petabit (n): đơn vị đo tốc độ hoặc dung lượng dữ liệu, bằng 1/8 petabyte (thường dùng cho băng thông mạng).
    • The network can handle up to 10 petabits per second. (Mạng có thể xử lý tới 10 petabit mỗi giây.)
  • Petabyte-scale (adj): thuộc quy mô petabyte.
  • Petabyte-level (adj): ở cấp độ petabyte.
Từ đồng nghĩa
  • Một triệu gigabyte: cách diễn đạt dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
  • Một ngàn terabyte: tương đương trong hệ thập phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "petabyte", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Store petabytes: lưu trữ petabyte.
      • The cloud service stores petabytes of user data. (Dịch vụ đám mây lưu trữ petabyte dữ liệu người dùng.)
    • Process petabytes: xử lý petabyte.
      • Supercomputers process petabytes of scientific data. (Siêu máy tính xử lý petabyte dữ liệu khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "petabyte", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • A sea of petabytes: biển petabyte, chỉ khối lượng dữ liệu khổng lồ.
      • The internet is a sea of petabytes of information. (Internet một biển petabyte thông tin.)