put-up
/'put'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian dối, sắp đặt trước, bày mưu tính kế: Dùng để mô tả một tình huống, sự việc, hoặc kế hoạch đã được bí mật sắp xếp hoặc dàn dựng từ trước với mục đích lừa dối hoặc thao túng kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The whole competition felt like a put-up affair to make the director's son win. (Toàn bộ cuộc thi có cảm giác như một vụ việc gian dối sắp đặt trước để con trai giám đốc thắng cuộc.)
- The police discovered that the robbery was a put-up job. (Cảnh sát phát hiện ra vụ cướp là một phi vụ đã được dàn dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a put-up job": một công việc/vụ việc gian dối đã được sắp đặt.
- The witness testimony was dismissed as a put-up job. (Lời khai của nhân chứng bị bác bỏ vì bị coi là một vụ dàn dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- To put up (cụm động từ): Có nhiều nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến tính từ "put-up". Ví dụ: dựng lên (), đề cử (), chịu đựng ().
Từ đồng nghĩa
- Prearranged: được sắp xếp trước.
- Rigged: bị thao túng, gian lận (thường cho cuộc thi, trò chơi).
- Staged: được dàn dựng.
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân thật.
- Spontaneous: tự phát, ngẫu nhiên.
- Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
tính từ
- (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước
- a put-up affair (job)việc đã được gian dối sắp đặt trước