planned
/plænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kế hoạch, được lên kế hoạch: Chỉ một việc gì đó đã được suy nghĩ, sắp xếp và chuẩn bị trước, không phải là ngẫu nhiên hay tự phát.
- Cố ý, có chủ đích: (Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng) Chỉ một hành động được thực hiện một cách có chủ tâm, thường với ý định xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The planned meeting had to be postponed due to bad weather. (Cuộc họp đã được lên kế hoạch phải hoãn lại vì thời tiết xấu.)
- We need to stick to the planned schedule. (Chúng ta cần bám sát lịch trình đã định.)
- The prosecutor argued it was a planned attack. (Công tố viên lập luận rằng đó là một cuộc tấn công có chủ đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-planned": được lên kế hoạch tốt, chu đáo.
- The event was a success thanks to a well-planned strategy. (Sự kiện thành công nhờ một chiến lược được lên kế hoạch tốt.)
- "planned economy": nền kinh tế kế hoạch (thuật ngữ kinh tế).
- A planned economy is controlled by the government. (Một nền kinh tế kế hoạch được kiểm soát bởi chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plan (n): kế hoạch.
- We need to make a detailed plan. (Chúng ta cần lập một kế hoạch chi tiết.)
- Plan (v): lên kế hoạch.
- They plan to travel next month. (Họ dự định đi du lịch vào tháng tới.)
- Planner (n): người lập kế hoạch, sổ kế hoạch.
- Planning (n): sự lập kế hoạch, công tác quy hoạch.
- Urban planning is very important. (Quy hoạch đô thị rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Arranged: được sắp xếp.
- Scheduled: được lên lịch.
- Intended: có dự định, cố ý.
- Premeditated: có suy tính trước (thường dùng cho hành vi phạm tội).
Từ trái nghĩa
- Unplanned: không có kế hoạch, bất ngờ.
- Spontaneous: tự phát.
- Improvised: ứng biến, ngẫu hứng.
tính từ
- có kế hoạch
- planned productionsản xuất có kế hoạch