putrefy
/'pju:trifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thối rữa, phân hủy sinh ra mùi hôi thối: Quá trình phân hủy sinh học của chất hữu cơ (như thực phẩm, xác chết) do vi khuẩn hoặc nấm mốc, tạo ra mùi khó chịu.
- Đồi bại, sa đọa (nghĩa bóng, ít dùng): Chỉ sự suy đồi về đạo đức hoặc tinh thần.
Ngoại động từ (từ hiếm):
- Làm cho thối rữa: Gây ra hoặc đẩy nhanh quá trình thối rữa.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The fish left in the sun began to putrefy within hours. (Con cá bị bỏ lại dưới nắng bắt đầu thối rữa chỉ trong vài giờ.)
- Without proper refrigeration, organic waste will putrefy. (Không có tủ lạnh phù hợp, rác hữu cơ sẽ thối rữa.)
Ngoại động từ:
- The warm, humid conditions putrefied the meat rapidly. (Điều kiện ấm và ẩm đã làm thối rữa miếng thịt một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả sự suy tàn: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự phân rã hoặc suy đồi của xã hội, thể chế hoặc giá trị.
- Corruption caused the old regime to putrefy from within. (Nạn tham nhũng khiến chế độ cũ thối nát từ bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Putrefaction (danh từ): Sự thối rữa, quá trình thối rữa.
- The putrefaction of the garbage created a health hazard. (Sự thối rữa của rác tạo ra mối nguy hại cho sức khỏe.)
- Putrefactive (tính từ): Có tính chất gây thối rữa, liên quan đến sự thối rữa.
- Bacteria are the main putrefactive agents. (Vi khuẩn là tác nhân gây thối chính.)
- Putrid (tính từ): Đã thối rữa, có mùi thối.
- A putrid smell came from the abandoned fridge. (Một mùi thối rữa bốc ra từ chiếc tủ lạnh bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Decompose: Phân hủy (nghĩa rộng hơn, có thể không kèm mùi hôi mạnh).
- Rot: Thối, hỏng (thông dụng hơn).
- Spoil: Hỏng, ôi thiu (thường dùng cho thực phẩm).
- Fester: Mưng mủ, làm mủ (thường cho vết thương); cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.
Từ trái nghĩa
- Preserve: Bảo quản, giữ cho tươi.
- Fresh: Tươi mới.
- Sterilize: Khử trùng, tiệt trùng (ngăn quá trình thối rữa).
nội động từ
- thối rữa
- đồi bại, sa đoạ
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa