petrify
/'petrifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Biến thành đá: Làm cho một vật chất hữu cơ (như gỗ, xác sinh vật) hóa đá thông qua quá trình khoáng hóa.
- (Nghĩa bóng) Làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra: Làm cho ai đó cực kỳ sợ hãi hoặc kinh ngạc đến mức không thể cử động hoặc phản ứng.
- (Nghĩa bóng) Làm tê liệt, làm mất hết sức sống: Làm cho một cái gì đó (như tư tưởng, tổ chức) trở nên cứng nhắc, không linh hoạt và không còn phát triển.
Nội động từ:
- Hóa đá: Quá trình tự nhiên khi vật chất hữu cơ dần biến thành đá.
- (Nghĩa bóng) Sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra: Trạng thái bị choáng váng, sợ hãi đến mức đứng hình.
- (Nghĩa bóng) Tê liệt: Trở nên cứng nhắc, không còn sức sống.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Over millions of years, the minerals in the water can petrify wood. (Qua hàng triệu năm, khoáng chất trong nước có thể biến gỗ thành đá.)
- The sudden roar of the lion petrified the hiker. (Tiếng gầm bất ngờ của con sư tử làm người leo núi chết điếng.)
- Bureaucratic rules can petrify innovation. (Các quy tắc hành chính có thể làm tê liệt sự đổi mới.)
Nội động từ (ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại):
- The ancient tree trunk slowly petrified over the centuries. (Thân cây cổ đại từ từ hóa đá qua nhiều thế kỷ.)
- She petrified at the sight of the ghost. (Cô ấy sững sờ người ra khi nhìn thấy bóng ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be petrified of something": Cực kỳ sợ hãi một cái gì đó.
- I'm petrified of spiders. (Tôi sợ chết khiếp nhện.)
- "to be petrified with fear/terror/amazement": Sợ hãi/kinh ngạc đến mức tê liệt.
- He stood there, petrified with fear, unable to move. (Anh ta đứng đó, sợ chết điếng, không thể cử động.)
Biến thể và từ gần giống
- Petrification (danh từ): Sự hóa đá; (nghĩa bóng) sự sững sờ, sự tê liệt.
- The petrification of the wood created a beautiful fossil. (Sự hóa đá của gỗ đã tạo ra một hóa thạch đẹp.)
- Petrified (tính từ): Đã hóa đá; (nghĩa bóng) cực kỳ sợ hãi.
- We saw a petrified forest. (Chúng tôi đã thấy một khu rừng hóa đá.)
- She was petrified during the horror movie. (Cô ấy sợ chết khiếp suốt bộ phim kinh dị.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorize (ngoại động từ): làm kinh hãi (nhấn mạnh việc gây ra nỗi sợ).
- Paralyze (ngoại động từ): làm tê liệt (cả nghĩa đen lẫn bóng).
- Stun (ngoại động từ): làm choáng váng, sửng sốt.
- Ossify (động từ): hóa xương; (nghĩa bóng) trở nên cứng nhắc, bảo thủ (gần nghĩa với "làm tê liệt" về mặt tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "petrify".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "petrify".
ngoại động từ
- biến thành đá
- (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra
- to be petrified with fearsợ chết điếng
- to be petrified with amazementngạc nhiên sững sờ cả người
- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)
nội động từ
- hoá đá
- (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra
- (nghĩa bóng) tê liệt