puzzle

/'pʌzl/
Học thuật
Thân thiện
puzzle

Un enfant assemble un puzzle sur la table du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi ghép hình: Một trò chơi hoặc đồ chơi thử thách trí tuệ, thường bao gồm nhiều mảnh cần được lắp ráp lại với nhau để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh hoặc để giải một bài toán.
    • Câu đố, vấn đề hóc búa: Một câu hỏi, bài toán hoặc tình huống khó hiểu, đòi hỏi sự suy nghĩ sáng tạo để tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a passé l'après-midi à faire un puzzle de 1000 pièces. (Cậu ấy đã dành cả buổi chiều để ghép một bộ trò chơi ghép hình 1000 mảnh.)
    • Le meurtre est un véritable puzzle pour les enquêteurs. (Vụ án mạngmột câu đố thực sự đối với các điều tra viên.)
    • Ce problème de mathématiques est un vrai puzzle. (Bài toán này đúngmột vấn đề hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un puzzle": Đómột điều rất phức tạp khó hiểu.

    • Comprendre cette nouvelle loi, c'est un puzzle. (Hiểu được luật mới này quả là một điều rất khó khăn.)
  • "Les pièces du puzzle": Những mảnh ghép của vấn đề (nghĩa bóng).

    • Les policiers rassemblent peu à peu les pièces du puzzle. (Cảnh sát đang dần dần thu thập các manh mối của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Puzzler (động từ): Làm cho ai đó bối rối, gây khó hiểu.

    • Son attitude me puzzle. (Thái độ của anh ta làm tôi bối rối.)
  • Puzzlant, e (tính từ): Khó hiểu, gây bối rối.

    • Une question puzzlante. (Một câu hỏi khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Casse-tête (danh từ giống đực): Câu đố, trò chơi trí tuệ; vấn đề nan giải.
  • Énigme (danh từ giống cái): Câu đố, điều bí ẩn.
  • Problème (danh từ giống đực): Vấn đề, bài toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "puzzle" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "puzzler").

Thành ngữ liên quan
  • "Mettre quelqu'un au puzzle" (ít dùng): Làm cho ai đó phải vắt óc suy nghĩ, đặt ai vào thế khó xử.
    • Cette énigme m'a mis au puzzle pendant des heures. (Câu đố này đã khiến tôi phải vắt óc suy nghĩ hàng giờ liền.)
puzzle

Un enfant assemble un puzzle sur la table du salon.

danh từ giống đực
  1. trò chơi ghép hình