puzzle-pated

/'pʌzl,hedid/ Cách viết khác : (puzzle-pated) /'pʌzl,hedid/
Học thuật
Thân thiện
puzzle-pated

A man with a puzzle-pated expression stares at a jumbled pile of papers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư tưởng lộn xộn, đầu óc lộn xộn, đầu óc rối rắm: Dùng để miêu tả một người suy nghĩ hỗn độn, không rõ ràng, không sự mạch lạc hoặc dễ bị bối rối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After reading the complex manual, he felt completely puzzle-pated. (Sau khi đọc cuốn sách hướng dẫn phức tạp, anh ta cảm thấy đầu óc hoàn toàn rối rắm.)
    • The puzzle-pated student couldn't decide which answer was correct. (Cậu học sinh đầu óc lộn xộn không thể quyết định đáp án nào là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be puzzle-pated": ở trong trạng thái bối rối, lúng túng.
    • She was puzzle-pated by the sudden change of plans. ( ấy bị bối rối bởi sự thay đổi kế hoạch đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Puzzle-headed (tính từ): Có nghĩa giống hệt, cách viết khác của "puzzle-pated".
    • The puzzle-headed old man often forgot where he put his keys. (Ông lão đầu óc lộn xộn thường quên mình để chìa khóađâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lúng túng.
  • Bewildered: hoang mang, rối trí.
  • Muddled: lộn xộn, rối rắm (về tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Clear-headed: đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
  • Lucid: rõ ràng, sáng sủa (về tư duy).
puzzle-pated

A man with a puzzle-pated expression stares at a jumbled pile of papers.

tính từ
  1. tư tưởng lộn xộn, đầu óc lộn xộn, đầu óc rối rắm (người)