pyedog

/'paidɔg/ Cách viết khác : (pi-dog) /'paidɔg/ (pie-dog) /'paidɔg/
Học thuật
Thân thiện
pyedog

A pyedog scavenges for food near a city dumpster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó hoang: Từ này dùng để chỉ một con chó hoang, thường không chủ, sống lang thangcác khu vực đô thị hoặc nông thôn, đặc biệt phổ biến ở tiểu lục địa Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A thin pyedog was searching for food near the market. (Một con chó hoang gầy gò đang tìm thức ăn gần chợ.)
    • The village children were kind to the old pyedog. (Những đứa trẻ trong làng đối xử tử tế với con chó hoang già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stray as a pyedog": Lang thang như một con chó hoang. Cụm từ này nhấn mạnh sự không nơi nương tựa, lang thang vô định.
    • After losing his job, he felt as stray as a pyedog. (Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy lang thang như một con chó hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Pi-dog: Cách viết khác của "pyedog".
  • Pie-dog: Cách viết khác của "pyedog".
  • Pariah dog: Chó hoang, chó lang thang. Đây một thuật ngữ tương đương phổ biến hơn.
  • Stray dog: Chó đi lạc, chó hoang. Cụm từ thông dụng hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Stray: Vật lang thang, thú lang thang.
  • Mongrel: Chó lai, chó tạp chủng (thường cũng chỉ những con chó không nguồn gốc, sống hoang).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "pyedog" nguồn gốc từ tiếng Anh-Ấn (Anglo-Indian), phản ánh bối cảnh lịch sử văn hóa cụ thể. Ngày nay, các từ như "stray dog" hoặc "pariah dog" được sử dụng phổ biến hơn trong cả tiếng Anh tiếng Việt ("chó hoang", "chó lang thang").
pyedog

A pyedog scavenges for food near a city dumpster.

danh từ
  1. (Anh-Ân) chó hoang

Từ gần giống