pygargue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim ó biển: Một loài chim săn mồi lớn thuộc họ Ưng, thường sống gần các vùng nước và chủ yếu ăn cá. Tên khoa học của chi này là Haliaeetus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pygargue est un rapace impressionnant. (Chim ó biển là một loài chim săn mồi ấn tượng.)
- On peut observer le pygargue au bord des lacs. (Người ta có thể quan sát chim ó biển ở ven các hồ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pygargue à tête blanche": Đây là tên tiếng Pháp của loài đại bàng đầu trắng (Bald Eagle), một loài pygargue nổi tiếng ở Bắc Mỹ.
- Le pygargue à tête blanche est l'emblème des États-Unis. (Đại bàng đầu trắng là biểu tượng của nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aigle pêcheur (n.m): Đây là một tên gọi khác, có nghĩa đen là "đại bàng săn cá", thường dùng để chỉ cùng một nhóm chim (pygargue).
- Haliaeète (n.m): Tên gọi khoa học được sử dụng như một danh từ chung, đồng nghĩa với pygargue.
Từ đồng nghĩa
- Aigle de mer: Đại bàng biển (cách gọi mô tả khác).
- Orfraie (n.f): Tên gọi cũ hoặc thơ mộng hơn cho một số loài chim săn mồi gần nước, đôi khi được dùng thay thế.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim ó biển