ó

  1. (zool.) orfraie; pygargue
  2. (dialecte) crier
    • ó ầm ĩ
      crier bruyamment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ó"

ó
Một con ó đang bay lượn trên bầu trời xanh.