pygmaean

/pig'mi:ən/ Cách viết khác : (pygmaean) /pig'mi:ən/
Học thuật
Thân thiện
pygmaean

A pygmaean figure stands beside a towering redwood tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lùn tịt, rất nhỏ bé: Dùng để mô tả một người, sinh vật hoặc vật thể kích thước cực kỳ nhỏ bé, thấp lùn một cách bất thường so với mức trung bình.
    • Tầm thường, kém cỏi, nhỏ bé (về tầm vóc, tầm ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng): Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một thứ đó không đáng kể, thiếu tầm vóc hoặc chất lượng thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The explorers discovered a pygmaean tribe in the remote jungle. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một bộ tộc lùn tịt trong khu rừng xa xôi.)
    • His ambitions were not grand; they were rather pygmaean compared to his brother's. (Những tham vọng của anh ta không lớn; chúng khá tầm thường nhỏ bé so với của người anh trai.)
    • The scientist studied the pygmaean species of elephant found only on that island. (Nhà khoa học nghiên cứu loài voi lùn tịt chỉ được tìm thấy trên hòn đảo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pygmaean efforts": những nỗ lực nhỏ bé, không đáng kể.
    • Their pygmaean efforts did little to solve the massive crisis. (Những nỗ lực nhỏ bé của họ gần như không giúp ích trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng lớn.)
  • "pygmaean intellect": trí tuệ kém cỏi, tầm thường.
    • The critic dismissed the theory as a product of a pygmaean intellect. (Nhà phê bình bác bỏ lý thuyết đó như là sản phẩm của một trí tuệ kém cỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygmy (danh từ): người lùn (thường viết hoa 'Pygmy' để chỉ các dân tộc tầm vóc thấp một số khu vực); vật/người rất nhỏ bé.
    • The Pygmies have lived in the Congo basin for millennia. (Người Pygmy đã sốnglưu vực sông Congo trong nhiều thiên niên kỷ.)
    • In the world of basketball, he felt like a pygmy. (Trong thế giới bóng rổ, anh ta cảm thấy mình như một người tí hon.)
  • Pygmean (tính từ): đây một cách viết khác, đồng nghĩa với "pygmaean".
Từ đồng nghĩa
  • Diminutive: tí hon, nhỏ bé.
  • Dwarfish: lùn, đặc điểm của người lùn.
  • Lilliputian: cực kỳ nhỏ (lấy từ tác phẩm ).
  • Petty: nhỏ mọn, tầm thường (về tầm quan trọng).
  • Insignificant: không đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Gigantic: khổng lồ.
  • Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
  • Towering: cao vời vợi, vĩ đại.
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
pygmaean

A pygmaean figure stands beside a towering redwood tree.

tính từ
  1. lùn tịt
  2. tầm thường dốt nát, kém cỏi; tầm thường nhỏ bé

Từ gần giống