pygmean
/pig'mi:ən/ Cách viết khác : (pygmaean) /pig'mi:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lùn tịt, rất nhỏ bé: Chỉ kích thước hoặc tầm vóc cực kỳ nhỏ bé, giống như người lùn (pygmy) trong thần thoại hoặc các bộ tộc có tầm vóc thấp.
- Tầm thường, kém cỏi, nhỏ mọn: Dùng để miêu tả những thứ không quan trọng, có giá trị thấp, thiếu tầm vóc hoặc tầm ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt a pygmean sense of accomplishment compared to his colleague's grand success. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác thành tựu nhỏ mọn so với thành công lớn của đồng nghiệp.)
- The dictator dismissed the protests as the pygmean efforts of a weak opposition. (Nhà độc tài coi những cuộc biểu tình chỉ là những nỗ lực tầm thường của một phe đối lập yếu ớt.)
- From the airplane, the cars looked pygmean on the highways below. (Từ máy bay nhìn xuống, những chiếc xe trông thật nhỏ bé trên các đường cao tốc phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, mang tính văn học hoặc để chỉ trích, chê bai một cách mỉa mai.
- The critic described the author's latest novel as a pygmean attempt at epic storytelling. (Nhà phê bình mô tả cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả là một nỗ lực tầm thường trong việc kể chuyện sử thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pygmaean (tính từ): Cách viết biến thể khác của "pygmean", cùng nghĩa.
- Pygmy (danh từ): Người lùn (trong thần thoại hoặc nhóm dân tộc); vật/người nhỏ bé hoặc kém cỏi.
- Diminutive (tính từ): Nhỏ bé, thu nhỏ (thường không mang sắc thái chê bai mạnh như "pygmean").
- Lilliputian (tính từ): Cực kỳ nhỏ bé (lấy từ ), thường chỉ kích thước.
Từ đồng nghĩa
- Diminutive: nhỏ bé.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ, tí hon.
- Petty: nhỏ mọn, tầm thường (về tầm quan trọng).
- Insignificant: không đáng kể.
- Paltry: không đáng giá, tầm thường.
Từ trái nghĩa
- Gigantic: khổng lồ.
- Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
- Significant: quan trọng, đáng kể.
- Grand: lớn lao, hùng vĩ.
- Monumental: đồ sộ, vĩ đại.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "pygmean" mang sắc thái khá tiêu cực hoặc khinh miệt, đặc biệt khi dùng với nghĩa "tầm thường, kém cỏi". Nó không đơn thuần chỉ kích thước nhỏ một cách trung lập.
- Ngữ cảnh: Thích hợp cho văn viết học thuật, văn chương hoặc lời nói trang trọng hơn là hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "tiny", "small", "insignificant" phổ biến hơn.
tính từ
- lùn tịt
- tầm thường dốt nát, kém cỏi; tầm thường nhỏ bé