pyramidion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chóp tháp: Phần đỉnh nhọn, thường bằng đá, được đặt trên đỉnh của một kim tự tháp hoặc một cột tháp. Đây là phần hoàn thiện cuối cùng của công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pyramidion de la pyramide était en calcaire fin. (Chóp tháp của kim tự tháp được làm bằng đá vôi mịn.)
- Les archéologues ont découvert le pyramidion tombé au pied de l'obélisque. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện chóp tháp rơi xuống dưới chân cột tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pyramidion manquant": chóp tháp bị mất.
- La recherche du pyramidion manquant de ce monument est un mystère. (Việc tìm kiếm chóp tháp bị mất của công trình này là một bí ẩn.)
"pyramidion doré": chóp tháp mạ vàng.
- Le pyramidion doré brillait sous le soleil égyptien. (Chóp tháp mạ vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
Pyramide (n.f): kim tự tháp.
- Les pyramides d'Égypte sont célèbres. (Các kim tự tháp Ai Cập rất nổi tiếng.)
Faîte (n.m): đỉnh, chóp (của một công trình kiến trúc, có nghĩa rộng hơn).
- Le faîte du toit était décoré. (Đỉnh mái nhà được trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Couronnement (n.m): phần đỉnh, phần chóp trang trí hoàn thiện một công trình.
- Aiguille (n.f): chóp nhọn (thường dùng cho tháp nhà thờ).
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp. Các cách dùng thường là danh từ kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pyramidion".)
danh từ giống đực
- chóp tháp