pyrimidine

Học thuật
Thân thiện
pyrimidine

Une molécule de pyrimidine est représentée dans un manuel de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pirimiđin: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, có công thức cấu tạo gồm một vòng sáu cạnh chứa hai nguyên tử nitơ. Đâymột trong những bazơ nitơ cấu thành nên các nucleotide của axit nucleic (DNA RNA).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cytosine, la thymine et l'uracile sont des dérivés de la pyrimidine. (Cytosine, thymine uracil là các dẫn xuất của pirimiđin.)
    • La structure de la pyrimidine est fondamentale en biologie moléculaire. (Cấu trúc của pirimiđin là nền tảng trong sinh học phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Base pyrimidique": bazơ pirimiđin, chỉ các dẫn xuất của pirimiđin trong DNA RNA.
    • Les bases pyrimidiques s'apparient avec les bases puriques dans la double hélice d'ADN. (Các bazơ pirimiđin liên kết cặp với các bazơ purin trong chuỗi xoắn kép ADN.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrimidinique (adj): thuộc về pirimiđin.
    • Un nucléotide pyrimidinique. (Một nucleotide pirimiđin.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Có thể mô tả"hétérocycle azoté" (dị vòng chứa nitơ) nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.
pyrimidine

Une molécule de pyrimidine est représentée dans un manuel de chimie.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) pirimiđin

Từ gần giống