pyrexia
/pai'reksiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sốt: Tình trạng thân nhiệt cơ thể tăng cao hơn mức bình thường, thường là một triệu chứng của nhiễm trùng hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient presented with pyrexia and a sore throat. (Bệnh nhân có biểu hiện sốt và đau họng.)
- Persistent pyrexia is a cause for concern and requires further investigation. (Sốt kéo dài là nguyên nhân đáng lo ngại và cần được điều tra thêm.)
- The doctor noted the pyrexia as a key symptom in the diagnosis. (Bác sĩ ghi nhận cơn sốt là một triệu chứng chính trong chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pyrexia of unknown origin (PUO)": Sốt không rõ nguyên nhân.
- The patient was admitted for investigation of pyrexia of unknown origin. (Bệnh nhân được nhập viện để điều tra chứng sốt không rõ nguyên nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Febrile (adj): thuộc về sốt, có sốt.
- The child was in a febrile state. (Đứa trẻ đang trong tình trạng sốt.)
- Hyperpyrexia (n): Sốt rất cao, tình trạng sốt quá mức.
- Hyperpyrexia is a medical emergency. (Sốt quá cao là một trường hợp cấp cứu y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Fever: Sốt (từ thông dụng hơn trong cả y học và đời sống).
- Febrility: Tình trạng sốt (ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Pyrexia" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chính xác và trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, từ "fever" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng trong các báo cáo y tế, hồ sơ bệnh án, và giao tiếp chuyên môn giữa các nhân viên y tế.