fever
Danh từ:
- Cơn sốt, bệnh sốt: Một tình trạng y tế trong đó nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường, thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc nhiễm trùng.
- Sự xúc động, sự bồn chồn, sự kích động mạnh: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần bị kích động, phấn khích hoặc lo lắng đến cao độ.
Động từ (ít phổ biến):
- Làm phát sốt: Gây ra cơn sốt.
- Làm xúc động, làm bồn chồn; kích thích: Khiến ai đó rơi vào trạng thái cảm xúc căng thẳng hoặc phấn khích.
Danh từ (nghĩa y tế):
- The child has a high fever and needs to see a doctor. (Đứa trẻ bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ.)
- Symptoms include headache and fever. (Các triệu chứng bao gồm đau đầu và sốt.)
Danh từ (nghĩa cảm xúc):
- The whole city was in a fever of excitement before the festival. (Cả thành phố đang trong cơn sốt phấn khích trước lễ hội.)
- She waited in a fever of anticipation for the exam results. (Cô ấy chờ đợi kết quả thi trong sự bồn chồn, lo lắng.)
Động từ:
- The infection could fever the patient. (Nhiễm trùng có thể làm bệnh nhân phát sốt.) (Cách dùng này hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.)
"to have/run a fever": bị sốt.
- You're burning up; I think you're running a fever. (Anh nóng bừng; tôi nghĩ anh đang bị sốt.)
"fever pitch": đỉnh điểm của sự phấn khích hoặc kích động.
- Expectation reached fever pitch as the final match approached. (Sự mong đợi đã lên đến đỉnh điểm khi trận chung kết đến gần.)
Febrile (adj): thuộc về sốt, có sốt; hoặc (nghĩa bóng) hết sức hoạt động và phấn khích.
- Febrile activity (hoạt động sôi nổi, hối hả).
Feverish (adj): đang sốt, nóng sốt; hoặc (nghĩa bóng) thể hiện sự lo lắng, phấn khích hoặc vội vã.
- Feverish preparations for the trip (những sự chuẩn bị vội vã, hối hả cho chuyến đi).
- Pyrexia (n): (thuật ngữ y khoa) sốt.
- Agitation (n): sự bồn chồn, xúc động (cho nghĩa cảm xúc).
- Excitement (n): sự phấn khích (cho nghĩa cảm xúc).
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fever")
Fever dream: một giấc mơ kỳ lạ, hỗn độn, thường xảy ra khi bị sốt; dùng để chỉ một tình huống hoặc trải nghiệm kỳ quái, không thực tế.
- The last few days have been a fever dream of strange events. (Vài ngày qua như một cơn ác mộng sốt của những sự kiện kỳ lạ.)
Cabin fever: cảm giác bồn chồn, cáu kỉnh và bí bách do bị nhốt hoặc cô lập trong một không gian nhỏ (như cabin) trong thời gian dài.
- After a week of snowstorms, the whole family had cabin fever. (Sau một tuần bão tuyết, cả gia đình đều cảm thấy bí bách, ngột ngạt.)
-
cơn sốt
-
bệnh sốt
-
typhoid feversốt thương hàn
-
-
sự xúc động, sự bồn chồn
-
to be in a fever of anxietybồn chồn lo lắng
-
-
làm phát sốt
-
làm xúc động, làm bồn chồn; kích thích
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "fever"