pyrexie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh sốt: Một thuật ngữ y học cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, dùng để chỉ tình trạng sốt hoặc cơn sốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une pyrexie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn sốt.)
- La pyrexie est souvent un symptôme d'infection. (Bệnh sốt thường là một triệu chứng của nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học cổ điển hoặc lịch sử y học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các từ như fièvre (sốt) hoặc hyperthermie (tăng thân nhiệt) được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Pyrexique (adj): thuộc về sốt, liên quan đến sốt.
- Un état pyrexique. (Một trạng thái sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Fièvre (n.f): sốt, cơn sốt (từ thông dụng nhất).
- Hyperthermie (n.f): chứng tăng thân nhiệt (thuật ngữ y học hiện đại).
Lưu ý
- Pyrexie là một từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ( = lửa, = tình trạng). Nó là một thuật ngữ chuyên ngành và rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay thậm chí trong hầu hết các bối cảnh y tế hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ fièvre.