pyrexie

Học thuật
Thân thiện
pyrexie

La pyrexie est un symptôme médical courant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh sốt: Một thuật ngữ y học , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, dùng để chỉ tình trạng sốt hoặc cơn sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une pyrexie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn sốt.)
    • La pyrexie est souvent un symptôme d'infection. (Bệnh sốt thườngmột triệu chứng của nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học cổ điển hoặc lịch sử y học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các từ như fièvre (sốt) hoặc hyperthermie (tăng thân nhiệt) được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Pyrexique (adj): thuộc về sốt, liên quan đến sốt.
    • Un état pyrexique. (Một trạng thái sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fièvre (n.f): sốt, cơn sốt (từ thông dụng nhất).
  • Hyperthermie (n.f): chứng tăng thân nhiệt (thuật ngữ y học hiện đại).
Lưu ý
  • Pyrexiemột từ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ( = lửa, = tình trạng). một thuật ngữ chuyên ngành rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay thậm chí trong hầu hết các bối cảnh y tế hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ fièvre.
pyrexie

La pyrexie est un symptôme médical courant.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh sốt

Từ gần giống