pyrex

Học thuật
Thân thiện
pyrex

Une femme sort un plat en pyrex du four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy tinh pirec, thủy tinh chịu lửa: Một loại thủy tinh đặc biệt khả năng chịu nhiệt cao, thường được dùng để chế tạo dụng cụ nấu ăn (như nồi, khay) hoặc dụng cụ thí nghiệm trong phòng lab.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce plat est en pyrex, donc il peut aller au four. (Cái khay này làm bằng thủy tinh chịu lửa, nên có thể cho vào nướng.)
    • Les éprouvettes en pyrex résistent aux chocs thermiques. (Các ống nghiệm làm bằng thủy tinh pirec chịu được sốc nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en pyrex": làm bằng thủy tinh chịu lửa Pyrex. Cụm từ này thường được dùng để mô tả chất liệu của một vật dụng.
    • Une tasse en pyrex est idéale pour réchauffer le lait au micro-ondes. (Một cái cốc làm bằng thủy tinh chịu lửa là lý tưởng để hâm nóng sữa trong vi sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrex®: Đâymột nhãn hiệu thương mại (tên riêng) đã trở nên phổ biến để chỉ chung cho loại thủy tinh chịu nhiệt này.
  • Verre résistant à la chaleur: Thủy tinh chịu nhiệt (cách gọi chung, không phải tên thương hiệu).
  • Verre borosilicate: Thủy tinh borosilicate (tên gọi kỹ thuật của loại thủy tinh này).
Từ đồng nghĩa
  • Verre feu: thủy tinh chịu lửa (cách gọi thông thường khác).
  • Verre de laboratoire: thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm (dựa trên công dụng).
Lưu ý
  • Từ "pyrex" thường được viết với chữ thường ('p') trong tiếng Pháp mặc dù bắt nguồn từ một thương hiệu, thể hiện rằng đã trở thành một từ chung để chỉ loại vật liệu này.
  • Vật dụng bằng "pyrex" nổi tiếng với đặc điểm trong suốt, chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột (sốc nhiệt) không bị vỡ.
pyrex

Une femme sort un plat en pyrex du four.

danh từ giống đực
  1. thủy tinh pirec, thủy tinh chịu lửa

Từ chứa "pyrex"