pyridine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Piriđin: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, có công thức hóa học C₅H₅N, là một chất lỏng không màu, có mùi khó chịu đặc trưng, dễ cháy và có tính bazơ yếu. Nó được sử dụng rộng rãi như một dung môi và nguyên liệu thô trong tổng hợp hóa học, đặc biệt là để sản xuất dược phẩm, thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pyridine est un solvant important en chimie organique. (Piriđin là một dung môi quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
- L'odeur de la pyridine est très désagréable. (Mùi của piriđin rất khó chịu.)
- Ce médicament est synthétisé à partir de la pyridine. (Loại thuốc này được tổng hợp từ piriđin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hóa học chuyên sâu: "Pyridine" thường được nhắc đến như một chất chỉ thị hoặc một bazơ trong các phản ứng.
- La pyridine peut servir de catalyseur dans certaines réactions. (Piriđin có thể đóng vai trò chất xúc tác trong một số phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Pyridinique (adj): (thuộc về) piriđin.
- Un dérivé pyridinique. (Một dẫn xuất piriđin.)
Pyridyle (n.m): Nhóm pyridyl (một nhóm chức hóa học có nguồn gốc từ pyridine).
- Un radical pyridyle. (Một gốc pyridyl.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm như "composé hétérocyclique azoté" (hợp chất dị vòng chứa nitơ) để chỉ nhóm chất tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pyridine".
danh từ giống cái
- (hóa học) piriđin