pyridine

pyridine

A chemist carefully transfers pyridine using a glass pipette in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Pyridine một hợp chất hữu cơ dạng lỏng không màu, dễ cháy, mùi khó chịu độc hại. thường được chiết xuất từ than đá hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm. - Trong hóa học, pyridine thuộc nhóm các hợp chất dị vòng thơm, công thức hóa học C₅H₅N, được sử dụng làm dung môi hoặc nguyên liệu trong tổng hợp hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Pyridine thường được sử dụng làm dung môi trong các phản ứng hóa học.)
  • (Phòng thí nghiệm bảo quản pyridine ở khu vực thông thoáng tính độc hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyridine ring": vòng pyridine, một cấu trúc vòng thơm sáu cạnh chứa một nguyên tử nitơ.
    • The pyridine ring is a key component in many pharmaceuticals. (Vòng pyridine thành phần chính trong nhiều loại dược phẩm.)
  • "pyridine derivative": dẫn xuất của pyridine, các hợp chất được tạo ra bằng cách biến đổi cấu trúc pyridine.
    • Nicotine is a natural pyridine derivative found in tobacco. (Nicotine một dẫn xuất pyridine tự nhiên trong thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyridinium (danh từ): dạng ion hóa của pyridine, thường trong muối.
    • Pyridinium salts are used as catalysts. (Muối pyridinium được dùng làm chất xúc tác.)
  • Pyridinic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến pyridine.
    • The pyridinic nitrogen in the compound affects its reactivity. (Nitơ pyridinic trong hợp chất ảnh hưởng đến tính phản ứng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Azabenzene: tên gọi khác của pyridine trong hệ thống danh pháp hóa học.
  • Azine: một nhóm hợp chất dị vòng thơm chứa nitơ, bao gồm pyridine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pyridine" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyridine" do tính chuyên ngành của từ này.