pyritic
/pai'ritik/ Cách viết khác : (pyritical) /pai'ritikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) pyrit: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc có chứa khoáng vật pyrit (một khoáng vật sắt sunfua, FeS₂, thường có màu vàng đồng và ánh kim).
- Như pyrit, có tính chất của pyrit: Mô tả vật liệu hoặc đặc điểm giống với pyrit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rock sample has a distinct pyritic luster. (Mẫu đá có ánh kim đặc trưng của pyrit.)
- Pyritic minerals are often found in association with coal deposits. (Các khoáng vật chứa pyrit thường được tìm thấy cùng với các mỏ than.)
- Acid mine drainage can be caused by the oxidation of pyritic materials. (Nước thải axit từ mỏ có thể gây ra bởi sự oxy hóa các vật liệu chứa pyrit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyritic sulfur": Lưu huỳnh dạng pyrit, một dạng lưu huỳnh tồn tại trong nhiên liệu hóa thạch như than đá.
- Removing pyritic sulfur is important for reducing air pollution from coal combustion. (Loại bỏ lưu huỳnh dạng pyrit rất quan trọng để giảm ô nhiễm không khí từ việc đốt than.)
"Pyritic ore": Quặng chứa pyrit.
- The ancient miners were extracting gold from pyritic ore. (Những người thợ mỏ cổ đại đã khai thác vàng từ quặng chứa pyrit.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyritical (adj): (cách viết khác) Có cùng nghĩa với "pyritic".
- Pyrite (n): Khoáng vật pyrit, còn gọi là "vàng của kẻ ngốc" (fool's gold).
- Pyritization (n): Quá trình hóa thạch hoặc thay thế trong đó vật chất hữu cơ bị thay thế bằng pyrit.
Từ đồng nghĩa
- Pyritous: (ít phổ biến hơn) Có tính chất của hoặc chứa pyrit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pyritic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pyritic".