paretic
/pə'retik/
Học thuậtThân thiện
A patient with paretic symptoms practices gentle leg exercises with a physical therapist.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Liên quan đến chứng liệt nhẹ (paresis): Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của chứng liệt một phần, nơi cơ bắp bị suy yếu nhưng không hoàn toàn mất khả năng vận động.
Danh từ:
- Người mắc chứng liệt nhẹ: Chỉ một bệnh nhân đang bị ảnh hưởng bởi chứng paresis (liệt một phần).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient showed paretic symptoms in his left arm. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng liệt nhẹ ở cánh tay trái.)
- A paretic limb requires specific physical therapy. (Một chi bị liệt nhẹ cần vật lý trị liệu chuyên biệt.)
Danh từ:
- The doctor is examining the paretic. (Bác sĩ đang khám cho người bệnh liệt nhẹ.)
- Special care is provided for paretic patients in this ward. (Sự chăm sóc đặc biệt được cung cấp cho các bệnh nhân liệt nhẹ trong khu điều trị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng hoặc thần kinh học để mô tả chính xác mức độ suy yếu vận động.
- The paretic condition was a result of the stroke. (Tình trạng liệt nhẹ là kết quả của cơn đột quỵ.)
Biến thể và từ gần giống
- Paresis (danh từ): Chứng liệt nhẹ, liệt một phần. Đây là danh từ gốc mà "paretic" bắt nguồn.
- The accident resulted in paresis of his lower limbs. (Tai nạn dẫn đến chứng liệt nhẹ ở chi dưới của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Người bị liệt nhẹ, bệnh nhân liệt một phần.
- Tính từ: Suy yếu vận động (liên quan đến thần kinh), liệt không hoàn toàn.
A patient with paretic symptoms practices gentle leg exercises with a physical therapist.
tính từ
- (y học) liệt nhẹ