pyrogenetic

/,pairoudʤi'netik/ Cách viết khác : (pyrogenic) /,pairou'dʤenik/
Học thuật
Thân thiện
pyrogenetic

A patient's pyrogenetic reaction caused a high fever.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây sốt: Mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng tạo ra hoặc gây ra sốt khi xâm nhập vào cơ thể. Đây nghĩa chính trong y học sinh học.
    • Liên quan đến sự phát sinh nhiệt/sốt: Chỉ quá trình hoặc nguồn gốc dẫn đến việc sinh nhiệt, đặc biệt sốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor identified a pyrogenetic substance in the patient's bloodstream. (Bác sĩ đã xác định được một chất gây sốt trong máu của bệnh nhân.)
    • Some bacterial endotoxins have strong pyrogenetic effects. (Một số độc tố nội bào của vi khuẩn tác dụng gây sốt mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y học, dược hoặc miễn dịch học để mô tả nguyên nhân gây sốt.
    • The research focuses on the pyrogenetic properties of the new viral strain. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính gây sốt của chủng virus mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrogenic (tính từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "pyrogenetic", cùng có nghĩa gây sốt.
    • Pyrogenic reactions are common side effects of some medications. (Các phản ứng gây sốt tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc.)
  • Pyrogen (danh từ): Chất gây sốt.
    • Sterilizing medical equipment is crucial to remove pyrogens. (Khử trùng thiết bị y tế rất quan trọng để loại bỏ các chất gây sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Febrigenic: Gây sốt.
  • Febrifugal: (Thường chỉ thuốc) hạ sốt. (Lưu ý: Đây từ có nghĩa đối lập trong một số ngữ cảnh điều trị).
Thông tin thêm
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "pyro-" (nghĩa lửa, nhiệt) "-genetic" (nghĩa sinh ra, tạo ra). Nghĩa đen "sinh ra nhiệt", từ đó dẫn đến nghĩa chuyên môn "gây sốt".
pyrogenetic

A patient's pyrogenetic reaction caused a high fever.

tính từ
  1. (y học) gây sốt

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pyrogenetic"