pyrograver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khắc nung: Hành động tạo ra hình vẽ hoặc hoa văn trên một bề mặt (thườnggỗ, da, hoặc nhựa) bằng cách sử dụng một dụng cụ đầu nung nóng để đốt cháy bề mặt đó một cách kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a pyrogravé son nom sur le coffret en bois. (Anh ấy đã khắc nung tên mình lên chiếc hộp gỗ.)
    • Pour décorer cette gourde, elle a décidé de la pyrograver. (Để trang trí chiếc bình nước này, ấy đã quyết định khắc nung .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc trang trí. mô tả một kỹ thuật cụ thể hơn là một hành động thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Pyrogravure (danh từ giống cái): nghệ thuật hoặc hành động khắc nung; tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật khắc nung.
    • La pyrogravure est un art délicat. (Nghệ thuật khắc nungmột nghệ thuật tinh tế.)
  • Pyrograveur / Pyrograveuse (danh từ): người thực hành nghệ thuật khắc nung.
Từ đồng nghĩa
  • Graver au fer chaud: khắc bằng sắt nóng. (Cụm từ này mô tả cùng một kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
  1. khắc nung

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pyrograver"