pyrograveur

Học thuật
Thân thiện
pyrograveur

Le pyrograveur décore une boîte en bois avec un motif floral.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ khắc nung: Người thợ chuyên thực hiện kỹ thuật khắc, chạm trổ hoặc tạo hình trên các vật liệu (thườnggỗ, da thuộc hoặc một số vật liệu hữu cơ khác) bằng cách sử dụng một dụng cụ kim loại được nung nóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce pyrograveur crée des motifs complexes sur du cuir. (Người thợ khắc nung này tạo ra những họa tiết phức tạp trên da thuộc.)
    • Pour décorer cette boîte en bois, il faut faire appel à un pyrograveur expérimenté. (Để trang trí chiếc hộp gỗ này, cần phải nhờ đến một thợ khắc nungkinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghề thủ công mỹ nghệ, nghệ thuật trang trí hoặc phục chế. mô tả một nghề thủ công chuyên biệt.
Biến thể từ liên quan
  • Pyrogravure (danh từ giống cái): Kỹ thuật khắc nung, nghệ thuật khắc nung.
    • La pyrogravure est un art délicat. (Kỹ thuật khắc nungmột nghệ thuật tinh tế.)
  • Pyrograver (động từ): Thực hiện việc khắc nung.
    • Il a appris à pyrograver des illustrations sur du bois. (Anh ấy đã học cách khắc nung các hình minh họa trên gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Artisan en pyrogravure: Thợ thủ công chuyên về khắc nung.
  • Graveur au fer chaud: Thợ khắc bằng sắt nóng. (Cách gọi mô tả tương tự, ít chuyên môn hóa hơn.)
pyrograveur

Le pyrograveur décore une boîte en bois avec un motif floral.

danh từ giống đực
  1. thợ khắc nung

Từ gần giống