pyrolysis
/pai'rɔlisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhiệt phân: Quá trình hóa học trong đó một hợp chất hữu cơ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao trong môi trường không có oxy hoặc có rất ít oxy, tạo ra các chất mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pyrolysis of wood produces charcoal and various gases. (Sự nhiệt phân gỗ tạo ra than củi và nhiều loại khí khác nhau.)
- Plastic waste can be converted into fuel through pyrolysis. (Rác thải nhựa có thể được chuyển đổi thành nhiên liệu thông qua quá trình nhiệt phân.)
- Scientists are studying the pyrolysis of biomass to create renewable energy. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự nhiệt phân sinh khối để tạo ra năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catalytic pyrolysis": Nhiệt phân xúc tác.
- Catalytic pyrolysis can improve the efficiency and selectivity of the process. (Nhiệt phân xúc tác có thể cải thiện hiệu suất và tính chọn lọc của quá trình.)
"Fast pyrolysis": Nhiệt phân nhanh.
- Fast pyrolysis is used to maximize the production of bio-oil. (Nhiệt phân nhanh được sử dụng để tối đa hóa việc sản xuất dầu sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Pyrolytic (tính từ): thuộc về nhiệt phân.
- The pyrolytic reaction occurs at very high temperatures. (Phản ứng nhiệt phân xảy ra ở nhiệt độ rất cao.)
Pyrolyze/Pyrolyse (động từ): tiến hành nhiệt phân.
- The machine is designed to pyrolyze plastic waste efficiently. (Máy được thiết kế để nhiệt phân rác thải nhựa một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal decomposition: Sự phân hủy nhiệt (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các quá trình có oxy).
- Destructive distillation: Chưng cất phá hủy (một dạng nhiệt phân cụ thể, thường dùng cho than đá hoặc gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pyrolysis".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pyrolysis".)
danh từ
- sự nhiệt phân