pyrosis
/pai'rousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng ợ nóng: Cảm giác nóng rát đau đớn ở vùng ngực, thường là do trào ngược axit từ dạ dày lên thực quản. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eating spicy food can cause pyrosis. (Ăn đồ cay có thể gây ra chứng ợ nóng.)
- The patient complained of frequent pyrosis after meals. (Bệnh nhân than phiền về chứng ợ nóng thường xuyên sau bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suffering from pyrosis": đang bị chứng ợ nóng.
- Many pregnant women suffer from pyrosis. (Nhiều phụ nữ mang thai bị chứng ợ nóng.)
"episode of pyrosis": cơn ợ nóng.
- He experienced a severe episode of pyrosis last night. (Anh ấy đã trải qua một cơn ợ nóng nghiêm trọng đêm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartburn (n): Chứng ợ nóng (từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "pyrosis" trong ngữ cảnh không chuyên môn).
- "Heartburn" is the common term for pyrosis. ("Heartburn" là thuật ngữ phổ biến cho chứng ợ nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Heartburn: chứng ợ nóng.
- Acid indigestion: chứng khó tiêu axit.