pyrosis

/pai'rousis/
Học thuật
Thân thiện
pyrosis

A person experiences pyrosis after a large meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứngnóng: Cảm giác nóng rát đau đớnvùng ngực, thường do trào ngược axit từ dạ dày lên thực quản. Đây một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eating spicy food can cause pyrosis. (Ăn đồ cay có thể gây ra chứngnóng.)
    • The patient complained of frequent pyrosis after meals. (Bệnh nhân than phiền về chứngnóng thường xuyên sau bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suffering from pyrosis": đang bị chứngnóng.

    • Many pregnant women suffer from pyrosis. (Nhiều phụ nữ mang thai bị chứngnóng.)
  • "episode of pyrosis": cơn ợ nóng.

    • He experienced a severe episode of pyrosis last night. (Anh ấy đã trải qua một cơn ợ nóng nghiêm trọng đêm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartburn (n): Chứngnóng (từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "pyrosis" trong ngữ cảnh không chuyên môn).
    • "Heartburn" is the common term for pyrosis. ("Heartburn" thuật ngữ phổ biến cho chứngnóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heartburn: chứngnóng.
  • Acid indigestion: chứng khó tiêu axit.
pyrosis

A person experiences pyrosis after a large meal.

danh từ
  1. (y học) chứngnóng

Từ đồng nghĩa