heartburn
/'hɑ:tbə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng ợ nóng: Một cảm giác nóng rát, đau đớn ở vùng ngực, thường là sau xương ức, do axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eating spicy food often gives me heartburn. (Ăn đồ cay thường khiến tôi bị ợ nóng.)
- She took an antacid to relieve her heartburn. (Cô ấy đã uống thuốc kháng axit để làm dịu chứng ợ nóng.)
- Heartburn is a common symptom of acid reflux. (Ợ nóng là một triệu chứng phổ biến của trào ngược axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from heartburn": bị chứng ợ nóng.
- He suffers from heartburn if he eats too late at night. (Anh ấy bị ợ nóng nếu ăn quá muộn vào ban đêm.)
"to get/have heartburn": bị/lên cơn ợ nóng.
- I always get heartburn after drinking coffee. (Tôi luôn bị ợ nóng sau khi uống cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Acid reflux (n): Trào ngược axit (nguyên nhân phổ biến gây ra chứng ợ nóng).
- Indigestion (n): Chứng khó tiêu (có thể bao gồm các triệu chứng như ợ nóng, đầy bụng).
- Pyrosis (n): Thuật ngữ y khoa cho chứng ợ nóng.
Từ đồng nghĩa
- Burning sensation in the chest: Cảm giác nóng rát trong ngực (cách mô tả triệu chứng).
- Acid indigestion: Chứng khó tiêu do axit.
Thành ngữ liên quan
- "To give someone heartburn": (Nghĩa bóng, không chính thức) Làm ai đó lo lắng, bực bội hoặc khó chịu.
- This complicated paperwork is giving me heartburn. (Đống giấy tờ phức tạp này đang làm tôi đau đầu/bực bội.)
danh từ
- (y học) chứng ợ nóng