pyrostat

pyrostat

A pyrostat maintains the furnace at a precise temperature.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ điều nhiệt hoạt độngnhiệt độ rất cao: "Pyrostat" một thiết bị điều chỉnh nhiệt độ, được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cực kỳ cao, thường dùng trong các hệ thống công nghiệp hoặc phòng cháy chữa cháy.

dụ sử dụng
  • (Bộ pyrostat tự động tắt nung nếu nhiệt độ vượt quá giới hạn an toàn.)
  • (Các nung công nghiệp thường dựa vào pyrostat để duy trì nhiệt độ cao chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrostat" trong hệ thống báo cháy: Một số hệ thống phòng cháy sử dụng pyrostat để phát hiện nhiệt độ bất thường kích hoạt báo động hoặc hệ thống chữa cháy tự động.
    • The fire alarm system includes a pyrostat that triggers sprinklers when heat reaches a critical level. (Hệ thống báo cháy bao gồm một pyrostat kích hoạt vòi phun nước khi nhiệt độ đạt đến mức nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrostatic (tính từ): liên quan đến pyrostat hoặc hoạt độngnhiệt độ cao.
    • The pyrostatic control ensures the reactor operates safely. (Bộ điều khiển pyrostatic đảm bảo phản ứng hoạt động an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermostat nhiệt độ cao: bộ điều nhiệt dùng trong môi trường nhiệt độ cao (từ ghép mô tả, không phải từ đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pyrostat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyrostat".