pyrénéite

Học thuật
Thân thiện
pyrénéite

Une géologue examine un échantillon de pyrénéite au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pireneit: Một loại khoáng vật. Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pyrénéite est un minéral rare. (Pireneit là một loại khoáng vật hiếm.)
    • On a découvert de la pyrénéite dans cette région. (Người ta đã phát hiện ra pireneit ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo địa chất hoặc mô tả bộ sưu tập khoáng vật.
Biến thể từ gần giống
  • Pyrénéen, pyrénéenne (adj): (thuộc về) dãy núi Pyrénées.
  • Minéral (nm): khoáng vật, khoáng chất.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến đâytên riêng của một loại khoáng vật cụ thể. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng "minéral" (khoáng vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
pyrénéite

Une géologue examine un échantillon de pyrénéite au microscope.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) pireneit

Từ gần giống