pâtisserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh ngọt: Chỉ chung các loại bánh ngọt, đặc biệt là bánh ngọt kiểu Pháp được làm một cách tinh tế.
- Nghề làm bánh ngọt: Chỉ nghề nghiệp, kỹ thuật hoặc kiến thức về việc chế biến và sáng tạo các loại bánh ngọt.
- Cửa hàng bánh ngọt: Chỉ một cửa tiệm chuyên bán các loại bánh ngọt, bánh ngọt tráng miệng và thường cả bánh mì.
- Sự buôn bán bánh ngọt: Chỉ hoạt động kinh doanh, thương mại liên quan đến bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette pâtisserie au chocolat est délicieuse. (Chiếc bánh ngọt sô-cô-la này rất ngon.)
- Il étudie la pâtisserie à l'école hôtelière. (Anh ấy học nghề làm bánh ngọt ở trường khách sạn.)
- J'achète du pain dans la pâtisserie du coin. (Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh ngọt góc phố.)
- La pâtisserie est un secteur économique important en France. (Ngành buôn bán bánh ngọt là một lĩnh vực kinh tế quan trọng ở Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'y connaître en pâtisserie": Thành thạo, am hiểu về nghề làm bánh ngọt.
- Ma grand-mère s'y connaît vraiment en pâtisserie. (Bà tôi thực sự rất thạo về nghề làm bánh ngọt.)
- Trong lĩnh vực kiến trúc, nghệ thuật: (Nghệ thuật) phù điêu trang trí (ở trần nhà...). Đây là nghĩa ít phổ biến hơn.
- Les pâtisseries du plafond de la chapelle sont remarquables. (Các phù điêu trang trí trên trần nhà nguyện thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ liên quan
- Pâtissier / Pâtissière (danh từ): Thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt.
- Le pâtissier prépare des gâteaux pour la fête. (Người thợ làm bánh đang chuẩn bị bánh ngọt cho bữa tiệc.)
- Pâtisser (động từ): Làm bánh ngọt (ít dùng).
- Viennoiserie (danh từ giống cái): Các loại bánh ngọt bơ sữa kiểu Áo (như croissant, pain au chocolat), thường được bán trong một pâtisserie.
Từ đồng nghĩa
- Boulangerie-pâtisserie: Cửa hàng vừa bán bánh mì vừa bán bánh ngọt (phổ biến ở Pháp).
- Confiserie: Cửa hàng bánh kẹo, kẹo ngọt (tập trung vào kẹo hơn là bánh ngọt).
- Gâteau: Bánh ngọt, bánh ga-tô (thường chỉ một sản phẩm bánh cụ thể, không chỉ chung nghề nghiệp hay cửa hàng như pâtisserie).
Thành ngữ liên quan
- Être tout sucre tout miel / Être doux comme le miel: Ngọt như mật, chỉ sự ngọt ngào, dễ chịu (có liên tưởng đến vị ngọt của pâtisserie).
- Méfie-toi, il est tout sucre tout miel aujourd'hui. (Hãy coi chừng, hôm nay anh ta tỏ ra ngọt ngào lắm đấy.)
danh từ giống cái
- bánh ngọt
- nghề làm bánh ngọt
- S'y connaître en pâtisseriethạo về nghề làm bánh ngọt
- cửa hàng bánh ngọt
- sự buôn bán bánh ngọt
- (nghệ thuật) phù điêu trang trí (ở trần nhà...)