pâtissier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ làm bánh ngọt: Người có nghề nghiệp chuyên làm các loại bánh ngọt, bánh ngàn lớp, bánh tráng miệng phức tạp.
- Người bán bánh ngọt: Người sở hữu hoặc điều hành một tiệm bánh ngọt (pâtisserie).
Tính từ:
- Dùng trong cụm từ cố định: Mô tả một loại kem hoặc nhân bánh đặc trưng dùng trong nghề làm bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon rêve est de devenir un grand pâtissier. (Ước mơ của tôi là trở thành một thợ làm bánh ngọt lớn.)
- Le pâtissier du coin fait les meilleurs éclairs au chocolat. (Người bán bánh ngọt ở góc phố làm những chiếc bánh éclair sô cô la ngon nhất.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Pour garnir le mille-feuille, il faut une bonne crème pâtissière. (Để phết lên bánh ngàn lớp, cần có một loại kem bánh ngọt ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pâtissier-chocolatier": Danh hiệu kép chỉ một nghệ nhân vừa là thợ làm bánh ngọt vừa là thợ làm sô-cô-la.
- Il est pâtissier-chocolatier et crée des desserts somptueux. (Anh ấy là thợ làm bánh ngọt - sô-cô-la và sáng tạo ra những món tráng miệng lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
Pâtissière (danh từ giống cái): Nữ thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt nữ.
- Elle est une pâtissière très talentueuse. (Cô ấy là một nữ thợ làm bánh ngọt rất tài năng.)
Pâtisserie (danh từ giống cái):
- Nghề làm bánh ngọt.
- Tiệm bánh ngọt.
- Các sản phẩm bánh ngọt nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Boulanger (danh từ giống đực): Thợ làm bánh mì. (Lưu ý: và là hai nghề khác nhau, nhưng đôi khi một cửa hàng có thể kết hợp cả hai.)
- Confiseur (danh từ giống đực): Thợ làm kẹo, mứt.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir des doigts de pâtissier": Có những ngón tay của thợ làm bánh (ý chỉ sự khéo léo, tài hoa trong việc làm bánh hoặc các công việc thủ công tỉ mỉ).
- Pour réaliser ces décorations en sucre, il faut avoir des doigts de pâtissier. (Để thực hiện những đồ trang trí bằng đường này, cần phải có những ngón tay thật khéo léo.)
danh từ giống đực
- thợ làm bánh ngọt
- người bán bánh ngọt
tính từ
- (Crème pâtissière) kem làm nhân bánh ngọt