pâtisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhào bột làm bánh ngọt: Hành động nhào, trộn bột để chuẩn bị làm các loại bánh ngọt. Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La boulangère pâtisse depuis l'aube. (Người thợ làm bánh đã nhào bột làm bánh ngọt từ lúc bình minh.)
    • Pour faire ce gâteau, il faut d'abord bien pâtisser. (Để làm chiếc bánh này, trước tiên phải nhào bột thật kỹ.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ pâtisser rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "travailler la pâte" (nhào bột) hoặc "préparer la pâte" (chuẩn bị bột) thay thế.
  • Cách dùng cụ thể được ghi nhận"pâtisser de la pâte", có nghĩa là "nhào bột làm bánh ngọt".
Biến thể từ liên quan
  • Pâtisserie (danh từ): 1. Nghề làm bánh ngọt, tiệm bánh ngọt. 2. Các loại bánh ngọt nói chung.
  • Pâtissier (danh từ giống đực)/Pâtissière (danh từ giống cái): Thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt.
  • Pâte (danh từ giống cái): Bột nhào, bột làm bánh.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh tương tự)
  • Travailler la pâte: Nhào bột, trộn bột.
  • Pétrir: Nhào nặn, nhồi bột (thường dùng cho bánh mì hoặc bột cần độ dai).
nội động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) (Pâtisser de la pâte) nhào bột làm bánh ngọt