pécuniaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) về tiền bạc, liên quan đến tiền tệ: "pécuniaire" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp đến tiền, tài chính hoặc giá trị tiền tệ.
- (Bằng) tiền, có hình thức tiền: "pécuniaire" cũng có thể chỉ một hình phạt, khoản đóng góp hoặc giá trị được quy ra hoặc trả bằng tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des difficultés pécuniaires. (Anh ấy gặp những khó khăn về tiền bạc.)
- Une sanction pécuniaire a été prononcée par le tribunal. (Một chế tài bằng tiền đã được tòa án tuyên.)
- Les préoccupations pécuniaires peuvent être une source de stress. (Những mối bận tâm về tiền bạc có thể là một nguồn gây căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Situation pécuniaire": tình hình tài chính, hoàn cảnh tiền bạc.
- Sa situation pécuniaire s'est améliorée. (Tình hình tài chính của anh ta đã được cải thiện.)
"Aide pécuniaire": sự trợ giúp bằng tiền, viện trợ tài chính.
- L'État accorde une aide pécuniaire aux familles nécessiteuses. (Nhà nước cấp một khoản trợ giúp bằng tiền cho các gia đình khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pécule (danh từ giống đực): khoản tiền tích lũy, tiền dành dụm (thường của người lao động hoặc tù nhân).
- Pécuniairement (trạng từ): về mặt tài chính, bằng tiền.
- Être aidé pécuniairement. (Được giúp đỡ về mặt tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Financier (tính từ): thuộc về tài chính.
- Monétaire (tính từ): thuộc về tiền tệ, tiền bạc.
Các cụm từ cố định
Embarras pécuniaire: sự túng tiền, sự khó khăn về tiền bạc.
- Être dans l'embarras pécuniaire. (Lâm vào cảnh túng tiền.)
Peine pécuniaire / Amende pécuniaire: hình phạt tiền, tiền phạt.
- Le contrevenant a écopé d'une amende pécuniaire. (Người vi phạm đã bị phạt tiền.)
tính từ
- (thuộc) tiền
- Embarras pécuniairesự túng tiền
- (bằng) tiền
- Peine pécuniairephạt tiền
- Amende pécuniairesự phạt tiền