pédaleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đạp xe đạp: "Pédaleur" chỉ một người thực hiện hành động đạp xe đạp, thường để di chuyển hoặc tập thể dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un pédaleur passionné qui parcourt la campagne chaque week-end. (Anh ấy là một người đạp xe đạp đam mê, người rong ruổi khắp vùng quê mỗi cuối tuần.)
- Les pédaleurs doivent respecter le code de la route. (Những người đạp xe đạp phải tuân thủ luật giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pédaleur du dimanche": Người đạp xe nghiệp dư, chỉ đạp xe vào những dịp rảnh rỗi như cuối tuần.
- Il se considère comme un pédaleur du dimanche, pas un cycliste professionnel. (Anh ta tự coi mình là một người đạp xe nghiệp dư, không phải là tay đua chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pédaler (động từ): đạp xe.
- Il aime pédaler le long de la rivière. (Anh ấy thích đạp xe dọc theo con sông.)
- Cycliste (danh từ): người đi xe đạp, tay đua xe đạp (thường có nghĩa rộng hơn hoặc chuyên nghiệp hơn "pédaleur").
- Les cyclistes participent au Tour de France. (Các tay đua xe đạp tham gia giải Tour de France.)
Từ đồng nghĩa
- Cycliste: người đi xe đạp.
- Vélocipédiste: người đi xe đạp (từ cũ, ít dùng hơn).
danh từ
- người đạp xe đạp
- Un pédaleur infatigablemột người đạp xe đạp không biết mệt