pédologie

Học thuật
Thân thiện
pédologie

L'étudiant en pédologie examine un profil de sol dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thổ nhưỡng học: Môn khoa học nghiên cứu về đất, bao gồm sự hình thành, phân loại, phân bố các đặc tính vật lý, hóa học, sinh học của đất.
    • Nhi đồng học: Môn khoa học nghiên cứu về sự phát triển hành vi của trẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pédologie est essentielle pour une agriculture durable. (Thổ nhưỡng họcđiều cần thiết cho một nền nông nghiệp bền vững.)
    • Ses recherches en pédologie ont permis de mieux comprendre les sols de cette région. (Nghiên cứu của ông về thổ nhưỡng học đã giúp hiểu hơn về các loại đất của vùng này.)
    • La pédologie s'intéresse au développement cognitif de l'enfant. (Nhi đồng học quan tâm đến sự phát triển nhận thức của trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pédologie appliquée": Thổ nhưỡng học ứng dụng.

    • La pédologie appliquée aide à résoudre des problèmes concrets d'érosion. (Thổ nhưỡng học ứng dụng giúp giải quyết các vấn đề thực tế về xói mòn.)
  • "Pédologie clinique": Nhi đồng học lâm sàng.

    • Elle se spécialise en pédologie clinique pour aider les enfants en difficulté. ( ấy chuyên về nhi đồng học lâm sàng để giúp đỡ trẻ em gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédologue (n): Nhà thổ nhưỡng học; Nhà nhi đồng học.

    • Le pédologue a analysé la composition du sol. (Nhà thổ nhưỡng học đã phân tích thành phần của đất.)
  • Pédologique (adj): (Thuộc về) thổ nhưỡng học; (Thuộc về) nhi đồng học.

    • Une étude pédologique approfondie. (Một nghiên cứu sâu về thổ nhưỡng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Science du sol: Khoa học về đất (đồng nghĩa với nghĩa "thổ nhưỡng học").
  • Étude de l'enfant: Nghiên cứu về trẻ em (đồng nghĩa với nghĩa "nhi đồng học").
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "pédologie" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, bắt nguồn từ hai gốc Hy Lạp khác nhau:
    • Nghĩa "thổ nhưỡng học" xuất phát từ "pedon" (đất).
    • Nghĩa "nhi đồng học" xuất phát từ "paidos" (trẻ em).
  • Ngữ cảnh sử dụngyếu tố quyết định để phân biệt nghĩa của từ. Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật hiện đại, "pédologie" thường được hiểuthổ nhưỡng học.
pédologie

L'étudiant en pédologie examine un profil de sol dans un champ.

danh từ giống cái
  1. thổ nhưỡng học
  2. nhi đồng học