pathologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh học, bệnh lý: Môn khoa học nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân, quá trình phát triển và hậu quả của các bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pathologie est une branche fondamentale de la médecine. (Bệnh học là một chuyên ngành cơ bản của y học.)
- Ce médecin est spécialisé en pathologie cardiaque. (Bác sĩ này chuyên về bệnh lý tim mạch.)
- L'étude de cette pathologie est complexe. (Việc nghiên cứu bệnh lý này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pathologie générale": Bệnh học đại cương. Môn học cung cấp những nguyên lý chung về bệnh.
- Le cours de pathologie générale est obligatoire en première année. (Khóa học bệnh học đại cương là bắt buộc trong năm thứ nhất.)
"Pathologie végétale": Bệnh học thực vật. Chuyên ngành nghiên cứu các bệnh ở cây trồng.
- Il travaille dans un laboratoire de pathologie végétale. (Anh ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm về bệnh học thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Pathologique (tính từ): (thuộc về) bệnh lý, có tính chất bệnh tật.
- Une anomalie pathologique. (Một dị thường bệnh lý.)
Pathologiste (danh từ): Nhà nghiên cứu bệnh học, bác sĩ bệnh lý.
- Le pathologiste a examiné les tissus au microscope. (Bác sĩ bệnh lý đã kiểm tra các mô dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Nosologie (danh từ giống cái): Bệnh học phân loại (chuyên về phân loại bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh học, bệnh lý
- Pathologie généralebệnh học đại cương
- Pathologie végétalebệnh học thực vật