pathologie

Học thuật
Thân thiện
pathologie

Une pathologie végétale peut affecter les feuilles de cette plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh học, bệnh: Môn khoa học nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân, quá trình phát triển hậu quả của các bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pathologie est une branche fondamentale de la médecine. (Bệnh họcmột chuyên ngành cơ bản của y học.)
    • Ce médecin est spécialisé en pathologie cardiaque. (Bác sĩ này chuyên về bệnhtim mạch.)
    • L'étude de cette pathologie est complexe. (Việc nghiên cứu bệnh lý này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathologie générale": Bệnh học đại cương. Môn học cung cấp những nguyênchung về bệnh.

    • Le cours de pathologie générale est obligatoire en première année. (Khóa học bệnh học đại cươngbắt buộc trong năm thứ nhất.)
  • "Pathologie végétale": Bệnh học thực vật. Chuyên ngành nghiên cứu các bệnhcây trồng.

    • Il travaille dans un laboratoire de pathologie végétale. (Anh ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm về bệnh học thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathologique (tính từ): (thuộc về) bệnh lý, tính chất bệnh tật.

    • Une anomalie pathologique. (Một dị thường bệnh lý.)
  • Pathologiste (danh từ): Nhà nghiên cứu bệnh học, bác sĩ bệnh lý.

    • Le pathologiste a examiné les tissus au microscope. (Bác sĩ bệnhđã kiểm tra các dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nosologie (danh từ giống cái): Bệnh học phân loại (chuyên về phân loại bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt.

pathologie

Une pathologie végétale peut affecter les feuilles de cette plante.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh học, bệnh
    • Pathologie générale
      bệnh học đại cương
    • Pathologie végétale
      bệnh học thực vật