paidologie

Học thuật
Thân thiện
paidologie

L'étudiant en géologie étudie la paidologie pour comprendre les sols.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa nghiên cứu về trẻ em: "paidologie" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về sự phát triển, hành vi đặc điểm của trẻ em. Từ này đồng nghĩa với "pédologie".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paidologie est un domaine d'étude ancien. (Khoa nghiên cứu về trẻ emmột lĩnh vực nghiên cứu cổ xưa.)
    • Ce chercheur s'intéresse à la paidologie. (Nhà nghiên cứu này quan tâm đến khoa nghiên cứu về trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Études en paidologie": các nghiên cứu về khoa nghiên cứu trẻ em.
    • Ses études en paidologie sont très poussées. (Các nghiên cứu của anh ấy về khoa nghiên cứu trẻ em rất chuyên sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédologie (danh từ giống cái): là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một ngành khoa học nghiên cứu về trẻ em.
    • La pédologie moderne utilise des méthodes scientifiques. (Khoa nghiên cứu trẻ em hiện đại sử dụng các phương pháp khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pédologie: khoa nghiên cứu về trẻ em.
  • Science de l'enfant: khoa học về trẻ em (cách diễn đạt thông thường hơn).
paidologie

L'étudiant en géologie étudie la paidologie pour comprendre les sols.

danh từ giống cái
  1. như pédologie