pénates
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Thổ công (cổ La Mã): Trong tôn giáo La Mã cổ đại, "pénates" chỉ các vị thần bảo hộ cho gia đình và hộ gia đình, thường được thờ cúng trong nhà.
- Nhà, nơi ở (nghĩa bóng): Theo nghĩa bóng, "pénates" dùng để chỉ ngôi nhà, mái ấm hoặc nơi cư trú thân thuộc của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa cổ điển):
- Les Romains honoraient leurs pénates. (Người La Mã tôn kính các vị thổ công của họ.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Après un long voyage, il a regagné ses pénates. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy đã trở về nhà.)
- Ils ont porté leurs pénates à la campagne. (Họ đã chuyển đến sống ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regagner ses pénates": (thành ngữ) trở về nhà, trở về mái ấm của mình.
- Épuisé, il ne songeait qu'à regagner ses pénates. (Kiệt sức, anh ta chỉ nghĩ đến việc trở về nhà.)
- "Porter ses pénates dans...": (thành ngữ) chuyển đến sống ở một nơi nào đó.
- Elle a décidé de porter ses pénates en Provence. (Cô ấy đã quyết định chuyển đến sống ở vùng Provence.)
Biến thể và từ gần giống
- Lares et Pénates: (cụm danh từ) thường đi cùng nhau để chỉ toàn bộ các vị thần bảo hộ gia đình và tổ ấm trong văn hóa La Mã.
- Il a vendu la maison, abandonnant ses lares et pénates. (Anh ta đã bán ngôi nhà, từ bỏ tổ ấm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Foyer: (danh từ giống đực) nhà, gia đình, tổ ấm.
- Domicile: (danh từ giống đực) nơi cư trú, nhà ở.
- Dieux domestiques: (danh từ) các vị thần gia đình (nghĩa cổ).
Thành ngữ liên quan
- "Être attaché à ses pénates": gắn bó với tổ ấm của mình.
- C'est un homme très attaché à ses pénates. (Đó là một người đàn ông rất gắn bó với tổ ấm của mình.)
danh từ giống đực
- (số nhiều) thổ công (cổ La Mã)
- (số nhiều) (nghĩa bóng) nhà, nơi ở
- Regagner ses pénatestrở về nhà
- porter ses pénates dans tel endroitđến ở một nơi nào
tính từ
- (Dieux pénates) thổ công