pentose
/'pentous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pentoza: Một loại đường đơn (monosaccharide) trong hóa học hữu cơ, có cấu trúc chứa năm nguyên tử cacbon trong mỗi phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ribose est un pentose important pour la synthèse de l'ARN. (Ribose là một pentoza quan trọng cho quá trình tổng hợp ARN.)
- La structure chimique d'un pentose comprend cinq atomes de carbone. (Cấu trúc hóa học của một pentoza bao gồm năm nguyên tử cacbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pentose phosphate pathway" (voie des pentoses phosphates): Con đường pentoza photphat - một quá trình trao đổi chất quan trọng trong tế bào.
- La voie des pentoses phosphates est essentielle pour la production de NADPH. (Con đường pentoza photphat rất cần thiết cho việc sản xuất NADPH.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentosique (adj): thuộc về pentoza.
- Un cycle pentosique. (Một chu trình pentoza.)
Từ đồng nghĩa
- Ose à cinq carbones: Đường năm cacbon (cách giải thích cấu trúc).
danh từ giống đực
- (hóa học) pentoza