pérennant

Học thuật
Thân thiện
pérennant

Une plante pérennante fleurit chaque année dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống dai: Dùng để chỉ một loài thực vật có thể sống phát triển qua nhiều năm, không chết sau một mùa sinh trưởng. Đâythuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette plante est pérennante. (Loài cây này sống dai.)
    • Les arbres sont des végétaux pérennants. (Cây cốinhững thực vật sống dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espèce pérennante": Loài sống dai.

    • La lavande est une espèce pérennante typique de la région. (Hoa oải hươngmột loài sống dai điển hình của vùng này.)
  • "Caractère pérennant": Đặc tính sống dai.

    • Le caractère pérennant de cette herbe lui permet de survivre à l'hiver. (Đặc tính sống dai của loài cỏ này cho phép sống sót qua mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pérenne (adj): Lâu năm, tồn tại lâu dài (có thể dùng cho cả thực vật các khái niệm trừu tượng).

    • Un problème pérenne. (Một vấn đề dai dẳng/lâu năm.)
  • Vivace (adj): Sống lâu năm (thực vật), cũng có nghĩatràn đầy sức sống.

    • Une plante vivace. (Một cây sống lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vivace: Sống lâu năm (thực vật).
  • Durable: Bền lâu.
  • Persistant: Tồn tại lâu dài, dai dẳng.
Từ trái nghĩa
  • Annuel: Hằng năm, một năm (chỉ thực vật hoàn thành vòng đời trong một năm).
  • Éphémère: Phù du, ngắn ngủi.
pérennant

Une plante pérennante fleurit chaque année dans le jardin.

tính từ
  1. (thực vật học) sống dai

Từ gần giống